Lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2095
Thứ Tư, 1/6/2095 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Ất Mão — ngày Mậu Thân, tháng Tân Tỵ.
1/6/2095
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 6/2095
Tháng 6/2095
ÂM LỊCH29Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Mão
Năm Ất Mão
Ngày- Mậu Thân
Nạp âm- Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm- Tân Tỵ / Ất Mão
Tiết khí- Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung- Canh Dần, Giáp Dần
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Bắc — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Bình
Tốt cho mọi việc.
Sao Cơ (Thủy) — Tốt
Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.
Thần trực ngày: Thiên Hình
Ngày 1/6 năm xưa
- 194901-06-1949: NGÀY QUỐC TẾ THIẾU NHI
Lịch tháng 6/2095
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 129 | 21/5 | 32 | 43 | 54 | ||
| 65 | 76 | 87 | 98 | 109 | 1110 | 1211 |
| 1312 | 1413 | 1514 | 1615/5 | 1716 | 1817 | 1918 |
| 2019 | 2120 | 2221 | 2322 | 2423 | 2524 | 2625 |
| 2726 | 2827 | 2928 | 3029 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 1/6/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 6 năm 2095 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Tân Tỵ.
Ngày 1/6/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/6/2095 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)