Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2084

Thứ Hai, 10/1/2084 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Quý Mão — ngày Mậu Tý, tháng Ất Sửu.

10/1/2084
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 1/2084
ÂM LỊCH3Tháng Chạp (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/2084

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862973081/1292
103114125136147158169
171018111912201321142215/122316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/1/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 1 năm 2084 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Ất Sửu.
Ngày 10/1/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tất. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhận người. Không nên: Xuất hành, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/1/2084 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)