Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1933

Thứ Hai, 10/7/1933 dương lịch là ngày 18 tháng Năm nhuận năm Quý Dậu — ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Ngọ.

10/7/1933
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 7/1933
ÂM LỊCH18Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 7/1933

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/5N816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/6232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 1933 dương lịch là ngày 18 tháng Năm nhuận năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 10/7/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Nguy. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/1933 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)