Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1927

Thứ Tư, 10/8/1927 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Đinh Mão — ngày Bính Tý, tháng Mậu Thân.

10/8/1927
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 8/1927
ÂM LỊCH13Tháng Bảy (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 8/1927

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/713161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/8282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/1927 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 1927 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Mậu Thân.
Ngày 10/8/1927 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/1927 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)