Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1956

Thứ Tư, 11/1/1956 dương lịch là ngày 29 tháng Mười Một năm Ất Mùi — ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Tý.

11/1/1956
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 1/1956
ÂM LỊCH29Tháng Mười Một (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tý / Ất Mùi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 1/1956

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/12142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/1228162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1956 dương lịch là ngày 29 tháng Mười Một năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Tý.
Ngày 11/1/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Chẩn. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài, Đặt cối xay. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1956 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)