Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1927

Thứ Ba, 11/10/1927 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Đinh Mão — ngày Mậu Dần, tháng Canh Tuất.

11/10/1927
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 10/1927
ÂM LỊCH16Tháng Chín (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 10/1927

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/9111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
2429251/10262273284295306
317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1927 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1927 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Tuất.
Ngày 11/10/1927 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1927 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)