Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1955

Chủ Nhật, 11/12/1955 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Ất Mùi — ngày Bính Ngọ, tháng Đinh Hợi.

11/12/1955
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 12/1955
ÂM LỊCH28Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1955

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/11152163174185
196207218229231024112512
261327142815/11291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1955 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Đinh Hợi.
Ngày 11/12/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)