Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1917

Chủ Nhật, 11/3/1917 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Tý, tháng Quý Mão.

11/3/1917
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 3/1917
ÂM LỊCH18Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Tỵ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1917

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/291610171118
1219132014211522162317241825
1926202721282229231/3242253
264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1917 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Quý Mão.
Ngày 11/3/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1917 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)