Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1972

Thứ Bảy, 11/3/1972 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Nhâm Tý — ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Dần.

11/3/1972
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 3/1972
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Tý
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1972

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/2162173184195
206217228239241025112612
271328142915/230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1972 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 11/3/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1972 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)