Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1930

Thứ Hai, 11/8/1930 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu nhuận năm Canh Ngọ — ngày Quý Tỵ, tháng Quý Mùi.

11/8/1930
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 8/1930
ÂM LỊCH17Tháng Sáu nhuận (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 8/1930

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/6N1016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/7
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1930 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu nhuận năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Quý Mùi.
Ngày 11/8/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1930 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)