Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2026

Thứ Sáu, 11/9/2026 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Bính Ngọ — ngày Mậu Tý, tháng Đinh Dậu.

11/9/2026
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 9/2026
ÂM LỊCH1Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/2026

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/8122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/826162717
281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2026 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Đinh Dậu.
Ngày 11/9/2026 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2026 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)