Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2071

Thứ Sáu, 11/9/2071 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Tân Mão — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Dậu.

11/9/2071
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 9/2071
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 9/2071

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/89161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/8N252263274
285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2071 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2071 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Dậu.
Ngày 11/9/2071 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2071 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)