Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1930

Thứ Tư, 12/11/1930 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Canh Ngọ — ngày Bính Dần, tháng Bính Tuất.

12/11/1930
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 11/1930
ÂM LỊCH22Tháng Chín (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 11/1930

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/9616717818919
1020112112221323142415251626
172718281929201/10212223234
24525626727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1930 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Bính Tuất.
Ngày 12/11/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1930 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)