Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1937

Thứ Bảy, 12/6/1937 dương lịch là ngày 4 tháng Năm năm Đinh Sửu — ngày Canh Ngọ, tháng Bính Ngọ.

12/6/1937
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 6/1937
ÂM LỊCH4Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/1937

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72983091/5102113124135
146157168179181019112012
211322142315/52416251726182719
282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 1937 dương lịch là ngày 4 tháng Năm năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Bính Ngọ.
Ngày 12/6/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/1937 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)