Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2031

Thứ Sáu, 14/11/2031 dương lịch là ngày 30 tháng Chín năm Tân Hợi — ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Tuất.

14/11/2031
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 11/2031
ÂM LỊCH30Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Hợi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 14/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/11 →

Lịch tháng 11/2031

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
10261127122813291430151/10162
173184195206217228239
241025112612271328142915/103016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/11/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 11 năm 2031 dương lịch là ngày 30 tháng Chín năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Tuất.
Ngày 14/11/2031 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 14/11/2031 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)