Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1913

Thứ Hai, 14/4/1913 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Quý Sửu — ngày Ất Sửu, tháng Bính Thìn.

14/4/1913
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 4/1913
ÂM LỊCH8Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 4/1913

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529630
71/38293104115126137
14815916101711181219132014
2115/3221623172418251926202721
282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1913 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Bính Thìn.
Ngày 14/4/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Nguy. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1913 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)