Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1956

Thứ Năm, 15/3/1956 dương lịch là ngày 4 tháng Hai năm Bính Thân — ngày Tân Tỵ, tháng Tân Mão.

15/3/1956
DƯƠNG LỊCH15Thứ Năm
Tháng 3/1956
ÂM LỊCH4Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Thân
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 15/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/3 →

Lịch tháng 3/1956

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
121/2132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/227162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/3/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 3 năm 1956 dương lịch là ngày 4 tháng Hai năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Tân Mão.
Ngày 15/3/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Bắt giữ, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 15/3/1956 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)