Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1902

Chủ Nhật, 16/11/1902 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Nhâm Dần — ngày Quý Mão, tháng Tân Hợi.

16/11/1902
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 11/1902
ÂM LỊCH17Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 16/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/11 →

Lịch tháng 11/1902

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/1015161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/11/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 11 năm 1902 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Tân Hợi.
Ngày 16/11/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Mão. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/11/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)