Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2029

Thứ Sáu, 16/2/2029 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Dậu — ngày Đinh Sửu, tháng Bính Dần.

16/2/2029
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 2/2029
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 2/2029

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
1229131/1142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 2029 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Bính Dần.
Ngày 16/2/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/2029 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)