Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1933

Thứ Sáu, 16/6/1933 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Quý Dậu — ngày Quý Sửu, tháng Mậu Ngọ.

16/6/1933
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 6/1933
ÂM LỊCH24Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Dậu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 16/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/6 →

Lịch tháng 6/1933

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/581691710181119
1220132114221523162417251826
1927202821292230231/5N242253
264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/6/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 6 năm 1933 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 16/6/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/6/1933 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)