Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1914

Thứ Ba, 17/3/1914 dương lịch là ngày 21 tháng Hai năm Giáp Dần — ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Mão.

17/3/1914
DƯƠNG LỊCH17Thứ Ba
Tháng 3/1914
ÂM LỊCH21Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Dần
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 3/1914

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/21216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/3282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/3/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 3 năm 1914 dương lịch là ngày 21 tháng Hai năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Mão.
Ngày 17/3/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Thất. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 17/3/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)