Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1949

Thứ Hai, 18/4/1949 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Kỷ Sửu — ngày Mậu Dần, tháng Mậu Thìn.

18/4/1949
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 4/1949
ÂM LỊCH21Tháng Ba (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/1949

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/313161417151816191720
1821192220232124222523262427
252826292730281/4292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/4/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 4 năm 1949 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 18/4/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/4/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)