Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1913

Chủ Nhật, 18/5/1913 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Quý Sửu — ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Tỵ.

18/5/1913
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 5/1913
ÂM LỊCH13Tháng Tư (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 5/1913

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/4728394105116
1271381491510161117121813
19142015/421162217231824192520
262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/5/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 5 năm 1913 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 18/5/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Mão. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/5/1913 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)