Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2038

Thứ Sáu, 2/4/2038 dương lịch là ngày 28 tháng Hai năm Mậu Ngọ — ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Mão.

2/4/2038
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 4/2038
ÂM LỊCH28Tháng Hai (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Ngọ
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/2038

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/3
5263748596107118
129131014111512161317141815/3
1916201721182219232024212522
26232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 2038 dương lịch là ngày 28 tháng Hai năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Mão.
Ngày 2/4/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Lâu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/2038 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)