Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1988

Thứ Tư, 20/1/1988 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Đinh Mão — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Sửu.

20/1/1988
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 1/1988
ÂM LỊCH2Tháng Chạp (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 20/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/1 →

Lịch tháng 1/1988

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/115166177188199201021
1122122313241425152616271728
1829191/12202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/1/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 1 năm 1988 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Quý Sửu.
Ngày 20/1/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/1/1988 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)