Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1938

Thứ Hai, 20/6/1938 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Mậu Dần — ngày Quý Mùi, tháng Mậu Ngọ.

20/6/1938
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 6/1938
ÂM LỊCH23Tháng Năm (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Dần
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 20/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/6 →

Lịch tháng 6/1938

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/5
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
2730281/6292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/6/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 6 năm 1938 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 20/6/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/6/1938 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)