Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1936

Thứ Hai, 20/7/1936 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Bính Tý — ngày Quý Mão, tháng Ất Mùi.

20/7/1936
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 7/1936
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 20/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/7 →

Lịch tháng 7/1936

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/5416517
618719820921102211231224
13251426152716281729181/6192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/7/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 7 năm 1936 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Ất Mùi.
Ngày 20/7/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Trương. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 20/7/1936 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)