Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1993

Thứ Tư, 21/7/1993 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Quý Dậu — ngày Quý Mão, tháng Kỷ Mùi.

21/7/1993
DƯƠNG LỊCH21Thứ Tư
Tháng 7/1993
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 21/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/7 →

Lịch tháng 7/1993

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/5
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
191/6202213224235246257
2682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/7/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 7 năm 1993 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 21/7/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Bích. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 21/7/1993 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)