Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1951

Thứ Tư, 22/8/1951 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Tân Mão — ngày Giáp Ngọ, tháng Bính Thân.

22/8/1951
DƯƠNG LỊCH22Thứ Tư
Tháng 8/1951
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 8/1951

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/74253
647586971081191210
13111412151316141715/718161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/8/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 8 năm 1951 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Bính Thân.
Ngày 22/8/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/8/1951 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)