Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2029

Thứ Sáu, 26/10/2029 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Kỷ Dậu — ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Tuất.

26/10/2029
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 10/2029
ÂM LỊCH19Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Dậu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 26/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/10 →

Lịch tháng 10/2029

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/992103114125136147
15816917101811191220132114
2215/9231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/10/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 10 năm 2029 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Tuất.
Ngày 26/10/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/10/2029 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)