Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1947

Thứ Ba, 26/8/1947 dương lịch là ngày 11 tháng Bảy năm Đinh Hợi — ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thân.

26/8/1947
DƯƠNG LỊCH26Thứ Ba
Tháng 8/1947
ÂM LỊCH11Tháng Bảy (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 8/1947

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/7172
183194205216227238249
251026112712281329143015/73116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/8/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 8 năm 1947 dương lịch là ngày 11 tháng Bảy năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thân.
Ngày 26/8/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 26/8/1947 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)