Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1931

Thứ Bảy, 26/9/1931 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Tân Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Dậu.

26/9/1931
DƯƠNG LỊCH26Thứ Bảy
Tháng 9/1931
ÂM LỊCH15Tháng Tám (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Mùi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 26/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/9 →

Lịch tháng 9/1931

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/8132
143154165176187198209
211022112312241325142615/82716
281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/9/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 9 năm 1931 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Dậu.
Ngày 26/9/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Đê. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/9/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)