Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1972

Thứ Năm, 27/4/1972 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Nhâm Tý — ngày Mậu Tý, tháng Giáp Thìn.

27/4/1972
DƯƠNG LỊCH27Thứ Năm
Tháng 4/1972
ÂM LỊCH14Tháng Ba (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/1972

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/3152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/4/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 4 năm 1972 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Giáp Thìn.
Ngày 27/4/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Khuê. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 27/4/1972 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)