Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1946

Thứ Sáu, 28/6/1946 dương lịch là ngày 29 tháng Năm năm Bính Tuất — ngày Quý Dậu, tháng Giáp Ngọ.

28/6/1946
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 6/1946
ÂM LỊCH29Tháng Năm (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày gia đình Việt Nam
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 6/1946

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/515161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/6302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/6/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 6 năm 1946 dương lịch là ngày 29 tháng Năm năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 28/6/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)