Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1963

Chủ Nhật, 3/2/1963 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Quý Mão — ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Dần.

3/2/1963
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 2/1963
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930 · Hội đua voi
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Mão
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1963

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/19161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/2
252263274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1963 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Dần.
Ngày 3/2/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Phòng. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1963 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)