Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1943

Thứ Sáu, 30/4/1943 dương lịch là ngày 26 tháng Ba năm Quý Mùi — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thìn.

30/4/1943
DƯƠNG LỊCH30Thứ Sáu
Tháng 4/1943
ÂM LỊCH26Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mùi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1943

T2T3T4T5T6T7CN
127228329430
51/362738495106117
12813914101511161217131814
1915/3201621172218231924202521
26222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1943 dương lịch là ngày 26 tháng Ba năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thìn.
Ngày 30/4/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)