Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1936

Thứ Năm, 4/6/1936 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Bính Tý — ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Tỵ.

4/6/1936
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 6/1936
ÂM LỊCH15Tháng Tư (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Lễ Phật Đản
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Tý
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Ngày 4/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/6 →

Lịch tháng 6/1936

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/4516617718
81992010211122122313241425
1526162717281829191/5202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/6/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 6 năm 1936 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Tỵ.
Ngày 4/6/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/6/1936 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)