Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2029

Thứ Hai, 5/11/2029 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Kỷ Dậu — ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tuất.

5/11/2029
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 11/2029
ÂM LỊCH29Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Dậu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 11/2029

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/10728394105116
1271381491510161117121813
19142015/1021162217231824192520
26212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/11/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 11 năm 2029 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 5/11/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 5/11/2029 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)