Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1954

Chủ Nhật, 5/9/1954 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Giáp Ngọ — ngày Giáp Tý, tháng Quý Dậu.

5/9/1954
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 9/1954
ÂM LỊCH9Tháng Tám (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Ngọ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 9/1954

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/81216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/9282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 1954 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Quý Dậu.
Ngày 5/9/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)