Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1968

Thứ Năm, 5/9/1968 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy nhuận năm Mậu Thân — ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân.

5/9/1968
DƯƠNG LỊCH5Thứ Năm
Tháng 9/1968
ÂM LỊCH13Tháng Bảy nhuận (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/1968

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/7N816
917101811191220132114221523
162417251826192720282129221/8
232243254265276287298
309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 1968 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy nhuận năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân.
Ngày 5/9/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Giác. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)