Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2056

Thứ Tư, 6/9/2056 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Bính Tý — ngày Tân Dậu, tháng Bính Thân.

6/9/2056
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 9/2056
ÂM LỊCH27Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/2056

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
425526627728829930101/8
112123134145156167178
189191020112112221323142415/8
251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 2056 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Bính Thân.
Ngày 6/9/2056 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Chẩn. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/2056 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)