Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2053

Thứ Sáu, 7/3/2053 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Quý Dậu — ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Dần.

7/3/2053
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 3/2053
ÂM LỊCH18Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 7/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/3 →

Lịch tháng 3/2053

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/1516617718819920
1021112212231324142515261627
172818291930201/2212223234
24525626727828929103011
3112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/3/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 3 năm 2053 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Dần.
Ngày 7/3/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/3/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)