Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1968

Thứ Tư, 7/8/1968 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Mậu Thân — ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Thân.

7/8/1968
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 8/1968
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Thân
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 8/1968

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/791610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/7N252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/8/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 8 năm 1968 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Thân.
Ngày 7/8/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Chẩn. Nên: Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 7/8/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)