Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1993

Thứ Hai, 8/11/1993 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Quý Dậu — ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Tuất.

8/11/1993
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 11/1993
ÂM LỊCH25Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Dương Công Kỵ, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 8/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/11 →

Lịch tháng 11/1993

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/10
152163174185196207218
229231024112512261327142815/10
29163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/11/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 11 năm 1993 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 8/11/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Nguy. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/11/1993 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)