Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1992

Thứ Năm, 9/1/1992 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Tân Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Tân Sửu.

9/1/1992
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 1/1992
ÂM LỊCH5Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Mùi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/1992

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/12
62738495106117128
139141015111612171318141915/12
2016211722182319242025212622
27232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 1992 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Tân Sửu.
Ngày 9/1/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1992 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)