Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2036

Thứ Năm, 9/10/2036 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Bính Thìn — ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Dậu.

9/10/2036
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 10/2036
ÂM LỊCH20Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/2036

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/8516
617718819920102111221223
132414251526162717281829191/9
202213224235246257268
2792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/10/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 10 năm 2036 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 9/10/2036 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 9/10/2036 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)