Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2028
Thứ Tư, 9/2/2028 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Mậu Thân — ngày Giáp Tý, tháng Giáp Dần.
9/2/2028
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 2/2028
Tháng 2/2028
ÂM LỊCH15Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Thân
Năm Mậu Thân
Ngày- Giáp Tý
Nạp âm- Hải Trung Kim
Tháng / Năm- Giáp Dần / Mậu Thân
Tiết khí- Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung- Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Đông Nam — nên tránh.
Trực và sao
Trực Khai
Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.
Sao Cơ (Thủy) — Tốt
Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.
Thần trực ngày: Thanh Long
Văn khấn cho ngày này
Văn khấn cúng sao giải hạn (Rằm tháng giêng)
Văn khấn ngày mùng 1 và ngày Rằm hàng tháng
Văn khấn gia tiên (Mùng 1 và ngày Rằm)
Văn khấn Thần Tài
Lịch tháng 2/2028
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | 39 | 410 | 511 | 612 | |
| 713 | 814 | 915/1 | 1016 | 1117 | 1218 | 1319 |
| 1420 | 1521 | 1622 | 1723 | 1824 | 1925 | 2026 |
| 2127 | 2228 | 2329 | 2430 | 251/2 | 262 | 273 |
| 284 | 295 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 9/2/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2028 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Giáp Dần.
Ngày 9/2/2028 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2028 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)