Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2031

Chủ Nhật, 9/2/2031 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Tân Hợi — ngày Canh Thìn, tháng Canh Dần.

9/2/2031
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 2/2031
ÂM LỊCH18Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 2/2031

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/1716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/2222233
244255266277288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2031 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 9/2/2031 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2031 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)