Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1977

Thứ Tư, 9/3/1977 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Đinh Tỵ — ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Dần.

9/3/1977
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 3/1977
ÂM LỊCH20Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Tỵ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 9/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/3 →

Lịch tháng 3/1977

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/1516617
7188199201021112212231324
142515261627172818291930201/2
212223234245256267278
289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/3/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 3 năm 1977 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 9/3/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/1977 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)