Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2033

Thứ Bảy, 9/4/2033 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Quý Sửu — ngày Canh Dần, tháng Bính Thìn.

9/4/2033
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 4/2033
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 9/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/4 →

Lịch tháng 4/2033

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/3151616171718
1819192020212122222323242425
2526262727282829291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/4/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 4 năm 2033 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Thìn.
Ngày 9/4/2033 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/4/2033 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)